Dây cáp thép không gỉ 316 được sản xuất từ thép không gỉ austenitic chất lượng cao chứa crom, niken và molybdenum. So với thép không gỉ 304 tiêu chuẩn, việc bổ sung molybdenum làm tăng đáng kể khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường giàu chloride và khắc nghiệt.
Loại dây cáp này được công nhận rộng rãi là cáp thép không gỉ cấp biển, làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền, sức mạnh và khả năng chống rỉ sét và tiếp xúc hóa chất lâu dài.
2. Thông số kỹ thuật
- Phạm vi đường kính: 0,03 mm – 36 mm
- Các loại cấu trúc:
1×7, 1×19, 6×7, 7×7, 7×19, 7×37, 6W19, 6×19+IWRC - Cấu trúc phổ biến nhất:
1×7, 1×19, 7×7, 7×19 - Loại lõi:
FC (Lõi sợi), IWRC (Lõi dây cáp độc lập)
3. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0,08 |
| Si | ≤ 1,00 |
| Mn | ≤ 2,00 |
| P | ≤ 0.035 |
| S | ≤ 0.03 |
| Cr | 16,0 – 18,5 |
| Ni | 10,0 – 14,0 |
| Mo | 2,0 – 3,0 |
4. Tính chất cơ học & vật lý
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Độ bền kéo | ≥ 620 MPa |
| Độ bền kéo | ≥ 310 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 30% |
| Giảm diện tích | ≥ 40% |
| Mật độ | 8.03 g/cm³ |
| Độ cứng | ≤ HB187 / HRB90 / HV200 |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1398 – 1420℃ |
5. Tính năng chính
- Khả năng chống ăn mòn xuất sắc
Được tăng cường bởi molybdenum, lý tưởng cho môi trường nước muối và hóa chất - Độ bền cao & Độ bền lâu dài
Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và kết cấu nặng - Khả năng chống mỏi vượt trội
Hoạt động tốt dưới tải trọng lặp lại và điều kiện động - Khả năng chống nhiệt tốt
Duy trì các tính chất cơ học ở nhiệt độ cao - Tuổi thọ dài
Giảm chi phí bảo trì và tần suất thay thế
6. Tại sao thép không gỉ 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn
So với thép không gỉ 304:
- Cao hơn hàm lượng niken (+2–4%) cải thiện khả năng chống oxy hóa
- Thêm molybdenum (Mo) tăng cường đáng kể khả năng chống lại:
- Ăn mòn chloride
- Ăn mòn pitting
- Tiếp xúc với nước biển
- Cấu trúc thép sạch hơn đảm bảo hiệu suất hóa học ổn định
7. Ứng dụng
Dây cáp thép không gỉ 316 được sử dụng rộng rãi trong:
- Kỹ thuật hàng hải và ngoài khơi
- Các dự án xây dựng ven biển
- Ngành công nghiệp hóa chất và chế biến
- Đóng tàu và xử lý cảng
- Nhà máy điện và cơ sở hạt nhân
- Thiết bị chế biến thực phẩm
- Hệ thống nâng, rigging và kéo
- Hệ thống cáp kiến trúc và lan can
8. Tiêu chuẩn
- GB: GB/T
- ASTM / AISI (Mỹ)
- JIS (Nhật Bản)
9. Tùy chọn tùy chỉnh
Chúng tôi hỗ trợ sản xuất tùy chỉnh dựa trên yêu cầu của bạn:
- Đường kính và chiều dài
- Loại cấu trúc
- Xử lý bề mặt (sáng, phủ, PVC)
- Loại bao bì và cuộn











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.